| STT |
Chi tiêu tài chính |
Số liệu trước kiểm toán (đồng)
(1) |
Số liệu sau kiểm toán (đồng)
(2) |
Chênh lệch (đồng)
(3) = (2)-(1) |
Nguyên nhân |
| 1 |
Doanh thu bán hàng |
|
102.545.455 |
102.545.455 |
Điều chỉnh hạch toán |
| 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
99.951.038 |
-578.511.415 |
-678.462.453 |
Do hoàn nhập dự phòng phải thu khó đòi |
| 3 |
Chi phí tài chính |
200.200 |
769.735.832 |
769.735.832 |
Tăng trích lập dự phòng giảm giá các khoản đầu tư |
| 4 |
Thu nhập khác |
112.800.000 |
0 |
-112.800.000 |
Điều chỉnh hạch toán |
| 5 |
Chi phí khác |
|
2.420.265.480 |
2.420.265.480 |
Điều chỉnh chi phí dự án không triển khai |
| 6 |
Lợi nhuận trước thuế |
12.651.966 |
-2.683.197.439 |
-2.695.849.405 |
Do điều chỉnh chi phí quản lý doanh nghiệp và doanh thu khác.
|